cao đàm

cao đàm

Hai nhà triết học ngồi cao đàm dưới tán cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện, bàn luận về những vấn đề cao xa, trừu tượng hoặc tính chất triết lý, đạo đức: "cao đàm" chỉ việc trao đổi, đàm luận giữa những người học thức, am hiểu về các chủ đề sâu sắc, không tầm thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai vị học giả ngồi lại cao đàm về đạo làm người lẽ sống ở đời. (Hai nhà tri thức cùng trò chuyện sâu sắc về các vấn đề nhân sinh triết lý sống.)
    • Buổi tiệc không còn chuyện ăn uống thông thường đã trở thành một cuộc cao đàm thú vị. (Buổi gặp gỡ chuyển sang nội dung trao đổi trí tuệ sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao đàm khoát luận": nói chuyện cao xa bàn luận rộng rãi, thường mang hàm ý hơi châm biếm về những lời nói hay ho nhưng ít thực tế.
    • Anh ta chỉ giỏi cao đàm khoát luận, chứ việc thực tế thì chẳng làm được bao nhiêu. (Anh ấy chỉ khéo bàn chuyện lớn lao, còn hành động cụ thể thì rất hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyền đàm (danh từ): cuộc nói chuyện về những điều huyền bí, sâu xa, khó lĩnh hội.
  • Đàm đạo (động từ): trò chuyện, bàn bạc (nói chung, có thể không mang tính chất "cao" như "cao đàm").
Từ đồng nghĩa
  • Thâm đàm: cuộc nói chuyện sâu sắc, thâm thuý.
  • Học thuật đàm luận: trao đổi, thảo luận tính chất học thuật.
Lưu ý về từ
  • "Cao đàm" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, đề cao nội dung cuộc trò chuyện.

Proverbs and Idioms